JO

/ʒo/
nounTrung cấp
trang trọng

Tên viết tắt của 'Jeux Olympiques' (Đại hội thể thao Olympic), một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm.

Les athlètes du monde entier se préparent pour les JO de Tokyo.

Các vận động viên trên toàn thế giới đang chuẩn bị cho Đại hội thể thao Olympic Tokyo.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại, bao gồm cả mùa hè và mùa đông.

Cụm từ kết hợp

les JO d'étéđại hội thể thao Olympic mùa hèles JO d'hiverđại hội thể thao Olympic mùa đông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

la flamme olympiquecụm từ
ngọn lửa Olympic
la cérémonie d'ouverturecụm từ
lễ khai mạc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'JO' chỉ được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại, không dùng cho các cuộc thi Olympic cổ đại.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Khi nói về các kỷ lục Olympic, thường sử dụng 'JO' để chỉ các kỷ lục được thiết lập trong các sự kiện Olympic hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của 'Jeux Olympiques', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Olympia' (Olympia), nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'JO' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại. Khi nói về các cuộc thi Olympic cổ đại, người ta thường sử dụng 'Jeux Olympiques antiques'.

Phân tích từ

J
Jeux
prefix
+
O
Olympiques
suffix
Từ Điển Pháp Việt