Jeux Olympiques
/ʒø ɔ.lɛ̃.pik/Đại hội thể thao quốc tế lớn nhất thế giới, diễn ra mỗi bốn năm, bao gồm các môn thể thao mùa hè và mùa đông.
Les athlètes du monde entier se rassemblent pour les Jeux Olympiques.
Các vận động viên trên toàn thế giới tụ tập để tham gia Đại hội Thể thao Olympic.
Tên chính thức là 'Jeux Olympiques et Paralympiques' khi bao gồm cả các vận động viên khuyết tật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữ nguyên tên 'Jeux Olympiques' khi đề cập đến sự kiện chính thức, nhưng có thể dùng 'Olympic' trong các ngữ cảnh thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Định danh chính thức
Tên chính thức là 'Jeux Olympiques et Paralympiques' khi đề cập đến cả các vận động viên Olympic và Paralympic.
📖Nguồn gốc từ
Tên bắt nguồn từ 'Olympia' (Olympia), nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại ở Hy Lạp.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'Jeux Olympiques' thường được dịch là 'Đại hội Thể thao Olympic' hoặc 'Olympic'.