il ne faut pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué
không nên tự tin trước khi hoàn thành việcIl ne faut pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué.
Không nên tự tin trước khi hoàn thành việc.
Một cách nói khuyên bảo không nên tự tin quá sớm trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể sẽ gặp khó khăn hoặc thất bại.
Il a vendu la peau de l'ours avant de l'avoir tué en annonçant sa victoire trop tôt.
Anh ấy đã tự tin quá sớm khi tuyên bố thắng lợi trước khi hoàn thành việc.
Thường dùng để cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một công việc.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Câu này thường dùng để cảnh báo người khác không nên tự tin quá sớm trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích Pháp về một người săn trộm tự tin quá sớm trước khi giết con gấu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo về sự tự tin quá mức trước khi hoàn thành một việc gì đó.