il n'y a pas de bon temps qui tienne
không có thời gian tốt nào có giá trịMême si le soleil brille, il n'y a pas de bon temps qui tienne quand on est triste.
Dù có mặt trời rọi sáng, cũng không có thời gian tốt nào có giá trị khi ta buồn.
Diễn tả rằng không có thời gian nào tốt hoặc thuận lợi, bất kể điều kiện bên ngoài như thế nào.
Avec cette pluie incessante, il n'y a pas de bon temps qui tienne pour les vacances.
Với mưa liên tục như vậy, không có thời gian nào tốt cho kỳ nghỉ.
Même si l'économie s'améliore, il n'y a pas de bon temps qui tienne pour les petits commerçants.
Dù kinh tế cải thiện, cũng không có thời gian nào tốt cho những người kinh doanh nhỏ.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng tình hình không thuận lợi, bất kể điều kiện bên ngoài như thế nào.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu này thường dùng để diễn tả tình trạng không thuận lợi, bất kể điều kiện bên ngoài như thế nào.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Câu này không dùng để diễn tả tình trạng tích cực, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lợi.
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ cách diễn đạt tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh sự bất lợi của thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi muốn nhấn mạnh rằng tình hình không thuận lợi.