IA
💡 trí tuệ nhân tạo“L'IA révolutionne de nombreux secteurs.”
“Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực.”
Trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người như học tập, lý luận và nhận dạng.
Les algorithmes d'IA peuvent analyser des données complexes.
Các thuật toán trí tuệ nhân tạo có thể phân tích dữ liệu phức tạp.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học máy tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về trí tuệ nhân tạo, 'IA' là từ viết tắt chính thức và được sử dụng rộng rãi.
⚡Quy tắc vàng
Từ viết tắt
Từ viết tắt 'IA' chỉ được sử dụng trong văn bản và không được phát âm như một từ riêng biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'intelligence artificielle' trong tiếng Pháp.
📝Ghi chú sử dụng
Từ viết tắt 'IA' được sử dụng phổ biến trong các bài báo, bài viết khoa học và các cuộc thảo luận về công nghệ.