Gaza

/ɡa.za/
proper nounTrung cấp
geography

Một vùng lãnh thổ ở vùng Đông Trung Đông, nằm dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, là một phần của Lãnh thổ Palestine.

Gaza est sous blocus israélien depuis 2007.

Gaza đã bị Israel phong tỏa kể từ năm 2007.

💡

Gaza bao gồm thành phố Gaza và các khu vực lân cận, là một trong hai vùng lãnh thổ chính của Palestine.

politics

Trong ngữ cảnh chính trị, Gaza thường được liên kết với các vấn đề xung đột giữa Israel và các nhóm vũ trang Palestine như Hamas.

Les négociations de paix pour Gaza sont complexes.

Các cuộc đàm phán hòa bình cho Gaza rất phức tạp.

💡

Hamas, một tổ chức vũ trang và chính trị, đã kiểm soát Gaza kể từ năm 2007.

Cụm từ kết hợp

la bande de Gazavùng Gazale blocus de Gazaphong tỏa Gazala guerre à Gazacuộc chiến ở Gaza

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

la guerre à Gazacụm từ
cuộc chiến ở Gaza
le blocus de Gazacụm từ
phong tỏa Gaza

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Gaza có thể được đề cập trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị, nên cần chú ý đến bối cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tên riêng khác

Gaza là một tên riêng chỉ vùng lãnh thổ, không phải là một từ thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Tên Gaza có nguồn gốc từ tiếng Canaan cổ, có nghĩa là 'cổ' hoặc 'đồi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Gaza' thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và chính trị, đặc biệt liên quan đến xung đột giữa Israel và Palestine.

Từ Điển Pháp Việt