extrême droite

/ɛk.stʁɛm dʁwat/
phái cực hữu

L'extrême droite gagne du terrain dans les élections récentes.

Phái cực hữu đang có nhiều ảnh hưởng trong các cuộc bầu cử gần đây.


political

Một nhóm chính trị hoặc phong trào có quan điểm bảo thủ, dân tộc chủ nghĩa, hoặc chống đối các chính sách tự do, đa dạng văn hóa, và xã hội tiến bộ.

Les partis d'extrême droite ont augmenté leur influence en Europe.

Các đảng phái cực hữu đã tăng cường ảnh hưởng của họ ở châu Âu.

Thường liên quan đến các chính sách bảo vệ biên giới, chống di cư, và bảo vệ các giá trị truyền thống.

Cụm từ kết hợp

parti d'extrême droiteđảng phái cực hữuidéologie d'extrême droitechủ nghĩa cực hữu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả các nhóm chính trị cụ thể, không dùng để miêu tả cá nhân.

Quy tắc vàng

Từ ngữ chính trị

Là một thuật ngữ chính trị, nên sử dụng khi thảo luận về các đảng phái hoặc phong trào chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ 'extrême' có nghĩa là 'cực đoan' và 'droite' có nghĩa là 'phái hữu', kết hợp để chỉ các nhóm chính trị cực hữu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả các nhóm hoặc đảng phái có quan điểm bảo thủ và dân tộc chủ nghĩa.

Phân tích từ

extrême
cực đoan
root
+
droite
phái hữu
root
Từ Điển Pháp Việt