encyclopédie spécialisée
bách khoa toàn thư chuyên ngànhJ'ai consulté une encyclopédie spécialisée en médecine pour mon projet.
Tôi đã tham khảo một bách khoa toàn thư chuyên ngành y học cho dự án của mình.
Một bách khoa toàn thư tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về chủ đề đó.
Les ingénieurs utilisent souvent des encyclopédies spécialisées en ingénierie pour résoudre des problèmes techniques.
Các kỹ sư thường sử dụng các bách khoa toàn thư chuyên ngành về kỹ thuật để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
Khác với bách khoa toàn thư tổng quát, loại này chỉ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'encyclopédie spécialisée' khi muốn nhấn mạnh tính chuyên ngành của tài liệu.
Quy tắc vàng
Khác biệt với bách khoa toàn thư tổng quát
Bách khoa toàn thư chuyên ngành chỉ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, trong khi bách khoa toàn thư tổng quát bao gồm nhiều lĩnh vực.
Nguồn gốc từ
Từ 'encyclopédie' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'enkyklios paideia' (giáo dục toàn diện), còn 'spécialisée' có nghĩa là chuyên ngành.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kỹ thuật, khoa học, nơi cần thông tin chuyên sâu.