droit de douane

/dʁwa də dwan/
thuế nhập khẩu

Les entreprises paient des droits de douane sur les importations.

Các doanh nghiệp phải trả thuế nhập khẩu cho hàng hóa nhập khẩu.


Luật
chuyên ngành

Thuế mà chính phủ áp dụng lên hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, thường được tính theo giá trị hoặc trọng lượng của hàng hóa.

Le gouvernement a augmenté les droits de douane sur les voitures étrangères.

Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu cho xe ô tô nhập khẩu.

Thuế này thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc để thu thu nhập cho chính phủ.

Cụm từ kết hợp

taux de droit de douanetỷ lệ thuế nhập khẩuréduire les droits de douanegiảm thuế nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.

Quy tắc vàng

Thuật ngữ chính thức

Droit de douane là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản pháp lý và thương mại.

Nguồn gốc từ

Từ 'droit' có nghĩa là 'quyền' hoặc 'thuế', và 'douane' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'dogana', có nghĩa là 'ngân khố' hoặc 'thuế'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.

Phân tích từ

droit
quyền, thuế
root
+
de
của
preposition
+
douane
ngân khố, thuế
root
Từ Điển Pháp Việt