détaché
bị tách rời, không liên kếtLe document est détaché du dossier principal.
Tài liệu bị tách rời khỏi tập chính.
Bị tách rời, không còn liên kết với phần còn lại.
Les feuilles sont détachées du carnet.
Các trang bị tách rời khỏi cuốn sổ.
Thường dùng để mô tả vật lý hoặc mối quan hệ bị gián đoạn.
Tự do, không bị ràng buộc (nghĩa bóng).
Il vit une vie détachée des conventions sociales.
Anh ấy sống một cuộc đời tự do, không bị ràng buộc bởi quy ước xã hội.
Dùng để mô tả thái độ hoặc cách sống không bị ảnh hưởng bởi những điều truyền thống.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'détaché' khi muốn nhấn mạnh sự tách rời hoặc tự do.
Quy tắc vàng
Tính từ
Détaché là một tính từ, thường dùng sau một danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, từ 'détacher' (tách rời) + hậu tố '-é' (thành phần của tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.