Looking up...
Après quelques jours à la campagne, le retour en ville m'a procuré un vrai dépaysement.
Sau vài ngày ở nông thôn, trở về thành phố khiến tôi cảm thấy thật sự xa lạ.
Cảm giác xa lạ, mất phương hướng khi ở nơi xa lạ hoặc trong môi trường mới.
Voyager à l'étranger, c'est une expérience de dépaysement total.
Du lịch nước ngoài là trải nghiệm hoàn toàn xa lạ.
Le dépaysement peut être à la fois déstabilisant et enrichissant.
Cảm giác xa lạ vừa khiến ta mất phương hướng vừa mang đến sự phong phú.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi môi trường sống hoặc văn hóa, có thể gây bỡ ngỡ nhưng cũng thú vị.
'Dépaysement' nhấn mạnh sự thay đổi môi trường (có thể tích cực), trong khi 'choc culturel' (sốc văn hóa) thường chỉ sự xung đột tiêu cực khi tiếp xúc nền văn hóa khác.
Từ *dépayser* (làm cho xa lạ) + hậu tố *-ment* chỉ trạng thái. *Dépayser* bắt nguồn từ *dé-* (tách khỏi) + *pays* (quốc gia, vùng đất).
Dùng trong ngữ cảnh du lịch, chuyển đổi môi trường sống hoặc công việc. Có thể mang nghĩa tích cực (khám phá mới) hoặc tiêu cực (bỡ ngỡ).