critiques
phê bìnhLes critiques ont salué la performance de l'acteur.
Các nhà phê bình đã khen ngợi màn trình diễn của diễn viên.
Lời phê bình hoặc đánh giá về một tác phẩm, sự kiện hoặc sản phẩm.
Le film a reçu des critiques mitigées.
Phim đã nhận được những đánh giá trái chiều.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và truyền thông.
Người viết phê bình chuyên nghiệp.
Les critiques littéraires ont analysé le nouveau roman.
Các nhà phê bình văn học đã phân tích tiểu thuyết mới.
Dùng để chỉ những người chuyên viết phê bình trong các lĩnh vực như văn học, điện ảnh, âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'critiques' có thể dùng để chỉ cả lời phê bình lẫn người viết phê bình, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Phân biệt ngữ cảnh
Trong văn học và nghệ thuật, 'critiques' thường mang tính chuyên nghiệp và phân tích sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'criticus', có nghĩa là 'người phân tích' hoặc 'người phê bình'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'critiques' có thể dùng để chỉ cả lời phê bình lẫn người viết phê bình. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường mang tính chuyên nghiệp.