copine d'enfance
bạn thân từ thời thơ ấuElle est ma copine d'enfance depuis le jardin d'enfants.
Chị ấy là bạn thân từ thời thơ ấu của tôi từ khi còn ở bậc mầm non.
thông thường
Một người bạn thân thiết từ thời thơ ấu, thường có mối quan hệ lâu dài và ý nghĩa đặc biệt.
Nous avons gardé contact avec nos copines d'enfance malgré la distance.
Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với những bạn thân từ thời thơ ấu mặc dù xa cách.
Thường dùng để nhắc đến mối quan hệ bạn bè từ nhỏ có ý nghĩa đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
rester en contact avec sa copine d'enfancegiữ liên lạc với bạn thân từ thời thơ ấuse souvenir de sa copine d'enfancenhớ lại bạn thân từ thời thơ ấu
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'copine d'enfance' cho bạn gái và 'ami d'enfance' cho bạn trai.
Nguồn gốc từ
Từ 'copine' (bạn gái) kết hợp với 'enfance' (thời thơ ấu), chỉ mối quan hệ bạn bè từ nhỏ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhắc đến mối quan hệ bạn bè từ nhỏ có ý nghĩa đặc biệt, có thể là bạn gái hoặc bạn trai.
Phân tích từ
copine
bạn gái
rootd'enfance
từ thời thơ ấu
rootTừ Điển Pháp Việt