copine d'enfance

/kɔ.pin dɑ̃.fɑ̃s/
bạn thân từ thời thơ ấu

Elle est ma copine d'enfance depuis le jardin d'enfants.

Chị ấy là bạn thân từ thời thơ ấu của tôi từ khi còn ở bậc mầm non.


thông thường

Một người bạn thân thiết từ thời thơ ấu, thường có mối quan hệ lâu dài và ý nghĩa đặc biệt.

Nous avons gardé contact avec nos copines d'enfance malgré la distance.

Chúng tôi vẫn giữ liên lạc với những bạn thân từ thời thơ ấu mặc dù xa cách.

Thường dùng để nhắc đến mối quan hệ bạn bè từ nhỏ có ý nghĩa đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

rester en contact avec sa copine d'enfancegiữ liên lạc với bạn thân từ thời thơ ấuse souvenir de sa copine d'enfancenhớ lại bạn thân từ thời thơ ấu

Cụm từ liên quan

ami d'enfancecụm từ
bạn thân từ thời thơ ấu (nam giới)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'copine d'enfance' cho bạn gái và 'ami d'enfance' cho bạn trai.

Nguồn gốc từ

Từ 'copine' (bạn gái) kết hợp với 'enfance' (thời thơ ấu), chỉ mối quan hệ bạn bè từ nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhắc đến mối quan hệ bạn bè từ nhỏ có ý nghĩa đặc biệt, có thể là bạn gái hoặc bạn trai.

Phân tích từ

copine
bạn gái
root
+
d'enfance
từ thời thơ ấu
root
Từ Điển Pháp Việt