construire une cabane

/kɔ̃.stʁɥiʁ yn ka.bɑn/
xây dựng một ngôi nhà nhỏ

Les enfants ont décidé de construire une cabane dans le jardin.

Các bé đã quyết định xây dựng một ngôi nhà nhỏ trong vườn.


thông thường

Xây dựng một ngôi nhà nhỏ, thường bằng gỗ hoặc vật liệu tạm thời, thường được làm bởi trẻ em hoặc trong các hoạt động ngoài trời.

Nous avons passé l'après-midi à construire une cabane avec des branches.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để xây dựng một ngôi nhà nhỏ bằng những cành cây.

Les scouts apprennent à construire une cabane pour survivre en pleine nature.

Các học sinh sinh viên học cách xây dựng một ngôi nhà nhỏ để sinh tồn trong rừng rậm.

Thường liên quan đến các hoạt động giải trí hoặc sinh tồn.

Cụm từ kết hợp

construire une cabane en boisxây dựng một ngôi nhà nhỏ bằng gỗconstruire une cabane dans les arbresxây dựng một ngôi nhà nhỏ trên cây

Cụm từ liên quan

une cabane dans les boiscụm từ
một ngôi nhà nhỏ trong rừng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Câu này thường được sử dụng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc sinh tồn.

Nguồn gốc từ

Từ 'cabane' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'ngôi nhà tạm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời, như trại hè, sinh tồn hoặc trò chơi của trẻ em.

Phân tích từ

construire
xây dựng
verb
+
une
một
determiner
+
cabane
ngôi nhà nhỏ
noun
Từ Điển Pháp Việt