construire une cabane
xây dựng một ngôi nhà nhỏLes enfants ont décidé de construire une cabane dans le jardin.
Các bé đã quyết định xây dựng một ngôi nhà nhỏ trong vườn.
Xây dựng một ngôi nhà nhỏ, thường bằng gỗ hoặc vật liệu tạm thời, thường được làm bởi trẻ em hoặc trong các hoạt động ngoài trời.
Nous avons passé l'après-midi à construire une cabane avec des branches.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để xây dựng một ngôi nhà nhỏ bằng những cành cây.
Les scouts apprennent à construire une cabane pour survivre en pleine nature.
Các học sinh sinh viên học cách xây dựng một ngôi nhà nhỏ để sinh tồn trong rừng rậm.
Thường liên quan đến các hoạt động giải trí hoặc sinh tồn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí
Câu này thường được sử dụng khi nói về các hoạt động giải trí hoặc sinh tồn.
Nguồn gốc từ
Từ 'cabane' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'ngôi nhà tạm'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời, như trại hè, sinh tồn hoặc trò chơi của trẻ em.