caillou

/ka.ju/
đá nhỏ

Il a ramassé un caillou sur le chemin.

Anh ấy đã nhặt một viên đá nhỏ trên đường.


thông thường

Một viên đá nhỏ, thường được tìm thấy trên đường hoặc trong tự nhiên.

Les enfants jouaient avec des cailloux près de la rivière.

Các bé chơi với những viên đá nhỏ gần sông.

Từ này thường được sử dụng để chỉ những viên đá nhỏ, không phải đá lớn hoặc đá xây dựng.

Cụm từ kết hợp

ramasser un caillounhặt một viên đá nhỏlancer un caillouném một viên đá nhỏ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'caillou' thường được sử dụng để chỉ những viên đá nhỏ, không phải đá lớn hoặc đá xây dựng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'calculus', có nghĩa là 'viên đá nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, chứ không phải trong ngữ cảnh chuyên môn.

Từ Điển Pháp Việt