cabane dans les arbres

/ka.ban dɑ̃ le.z‿aʁbʁ/
nhà trên cây

Les enfants adorent jouer dans la cabane dans les arbres.

Trẻ em rất thích chơi trong nhà trên cây.


thông thường

Một cấu trúc nhỏ được xây dựng trên cây, thường dùng để chơi hoặc nghỉ ngơi.

Nous avons construit une cabane dans les arbres pour nos vacances en forêt.

Chúng tôi đã xây dựng một nhà trên cây cho kỳ nghỉ của mình trong rừng.

Thường được xây dựng bằng gỗ và dây, phổ biến trong các khu rừng hoặc vườn.

Cụm từ kết hợp

construire une cabane dans les arbresxây dựng một nhà trên câyjouer dans une cabane dans les arbreschơi trong nhà trên cây

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'cabane en bois' (nhà gỗ), 'cabane dans les arbres' đặc biệt chỉ nhà trên cây.

Nguồn gốc từ

Từ 'cabane' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là 'nhà nhỏ', kết hợp với 'dans les arbres' (trong cây) để chỉ một cấu trúc trên cây.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc du lịch, đặc biệt là cho trẻ em.

Phân tích từ

cabane
nhà nhỏ
root
+
dans les arbres
trong cây
phrase
Từ Điển Pháp Việt