Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bord

/bɔʁ/
mép, cạnh, bờ

Le chat est assis au bord de la fenêtre.

Con mèo ngồi ở mép cửa sổ.


chung

Ranh giới, điểm tiếp giáp giữa hai vùng không gian hoặc vật thể.

Il y a un arbre au bord du chemin.

Có một cái cây ở ven đường.

Elle s'est assise au bord de la piscine.

Cô ấy ngồi ở mép hồ bơi.

Thường dùng với giới từ 'au', 'sur', 'à'.

chung

Vùng đất giáp với nước (sông, biển, hồ).

Nous avons marché le long du bord de mer.

Chúng tôi đi dọc theo bờ biển.

Le village est situé au bord de la rivière.

Ngôi làng nằm ở ven sông.

Có thể dùng 'rive' (bờ sông) hoặc 'côte' (bờ biển) tùy ngữ cảnh.

chung

Mép, cạnh ngoài của vật thể (không gian 2D/3D).

Le bord de l'assiette est ébréché.

Mép chiếc đĩa bị sứt mẻ.

Il a écrit son nom au bord du livre.

Anh ấy viết tên mình ở mép sách.

Trong nghệ thuật, có thể dùng 'cadre' (khung) cho nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

au bord deở ven, ở méple long du borddọc theo bờsur le bordở mép, trên bờ

Từ đồng nghĩa

rivefrontièrelimitemargeextrémité

Từ trái nghĩa

centremilieuintérieur

Cụm từ liên quan

à bordcụm từ
trên tàu/thuyền
de bord en bordcụm từ
từ đầu đến cuối (nghĩa đen/bóng)

Mẹo hay

Phân biệt 'bord' và 'rive'

'Bord' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'bờ biển' (mer) và 'bờ sông' (rivière), trong khi 'rive' chỉ dùng cho sông/hồ. Ví dụ: 'au bord de la mer' (bờ biển), 'au bord de la rivière' (bờ sông).

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm 'bord'

Sử dụng 'au bord de' cho vị trí gần ranh giới (ex: 'au bord de la route'), 'sur le bord' cho vị trí trên mép vật thể (ex: 'sur le bord de la table').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *bordus*, gốc Celtic (so sánh với tiếng Wales *bord* 'bàn', tiếng Breton *bort* 'bờ'). Ban đầu chỉ 'bờ biển' hoặc 'mép thuyền', sau mở rộng nghĩa sang 'ranh giới' hoặc 'cạnh'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Bord' thường đi với giới từ 'de' (au bord de) hoặc 'sur' (sur le bord). 2. Trong ngữ cảnh hàng hải, 'bord' có thể chỉ 'mạn thuyền' (ex: 'à bord' = trên tàu). 3. Tránh nhầm lẫn với 'bordure' (viền trang trí) hoặc 'frontière' (ranh giới chính trị).

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.