Looking up...
Bàn, mặt phẳng hoặc bề mặt của một vật thể.
Le bord de la table était en bois.
Mặt bàn được làm bằng gỗ.
Il a marché jusqu'au bord de la rivière.
Anh ta đi đến bờ sông.
Thường dùng để chỉ rìa hoặc ranh giới của một vật thể.
Rìa, ranh giới của một vật thể hoặc một khu vực.
Elle a mis les fleurs au bord de la fenêtre.
Cô ấy đặt hoa ở rìa cửa sổ.
Lưu ý rằng 'bord' thường dùng để chỉ rìa hoặc ranh giới của một vật thể hoặc khu vực. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'riva' hoặc 'marge'.
'Bord' có nghĩa là 'rìa, mặt phẳng', còn 'bort' (không phải từ tiếng Pháp) có nghĩa là 'kim cương' trong tiếng Anh.
Từ gốc Latin 'bordus' có nghĩa là 'rìa, ranh giới'.
Từ 'bord' thường dùng để chỉ rìa hoặc ranh giới của một vật thể hoặc khu vực. Nó cũng có thể dùng để chỉ mặt phẳng của một vật thể.