bonjour à tous
/bɔ̃.ʒu.ʁ‿a tu/Một cách chào hỏi thân mật và thân thiện dùng để chào nhiều người cùng một lúc, thường ở bối cảnh công cộng hoặc trong một nhóm.
Bonjour à tous, bienvenue à notre réunion d'équipe.
Chào mọi người, chào mừng các bạn đến với cuộc họp của nhóm.
Bonjour à tous les participants de ce forum.
Chào tất cả các thành viên tham gia diễn đàn này.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, sự kiện công cộng, hoặc khi bắt đầu một buổi thuyết trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'bonjour à tous' khi muốn chào nhiều người cùng một lúc, đặc biệt là trong các bối cảnh công cộng hoặc chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Chào hỏi chính xác
Dùng 'bonjour à tous' khi muốn chào nhiều người cùng một lúc, đặc biệt là trong các bối cảnh công cộng hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bonjour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bon jour', nghĩa là 'ngày tốt lành', kết hợp với 'à tous' (đến tất cả) để tạo thành một cách chào hỏi thân mật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, sự kiện công cộng, hoặc khi bắt đầu một buổi thuyết trình. Có thể thay thế bằng 'bonjour à toutes' khi muốn nhấn mạnh đến giới nữ.