blocage de route
chặn đườngLes manifestants ont organisé un blocage de route pour protester.
Các nhà hoạt động đã tổ chức chặn đường để biểu tình.
Hành động chặn hoặc ngăn chặn giao thông trên một con đường, thường do biểu tình, sự cố hoặc các lý do khác.
Le blocage de route a causé des embouteillages pendant des heures.
Hành động chặn đường đã gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.
Thường liên quan đến các cuộc biểu tình hoặc các sự cố giao thông nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'blocage de route' khi muốn nhấn mạnh hành động chặn đường, không chỉ đơn giản là 'đường bị chặn'.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong các văn bản pháp lý, 'blocage de route' thường được sử dụng để mô tả các hành động vi phạm pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ 'blocage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bloc' (khối) và hậu tố '-age' (hành động), nghĩa là 'hành động chặn'. 'Route' có nghĩa là 'đường'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí để mô tả các sự cố giao thông nghiêm trọng.