blocage de compte

/blɔ.kaʒ də kɔ̃t/
chặn tài khoản

Mon compte a été bloqué à cause d'une activité suspecte.

Tài khoản của tôi bị chặn vì hoạt động nghi ngờ.


Công nghệ
chuyên ngành

Hành động tạm ngừng hoặc chặn truy cập vào tài khoản của người dùng do vi phạm quy định, hoạt động nghi ngờ hoặc vấn đề kỹ thuật.

Le blocage de compte peut être levé après vérification de l'identité.

Hành động chặn tài khoản có thể được gỡ bỏ sau khi xác minh danh tính.

Thường xảy ra trên các nền tảng mạng xã hội, dịch vụ tài chính hoặc hệ thống trực tuyến khác.

Cụm từ kết hợp

levée du blocagegỡ chặncompte bloquétài khoản bị chặn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

compte suspenducụm từ
tài khoản bị tạm dừng

Mẹo hay

Lý do chặn tài khoản

Tài khoản thường bị chặn do hoạt động nghi ngờ, vi phạm chính sách hoặc vấn đề kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Quy trình gỡ chặn

Để gỡ chặn tài khoản, người dùng thường phải xác minh danh tính hoặc liên hệ với hỗ trợ khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'blocage' có gốc từ tiếng Pháp 'bloc' (khối) và hậu tố '-age' (hành động), nghĩa là 'hành động chặn'. 'Compte' có nghĩa là 'tài khoản'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các dịch vụ trực tuyến.

Phân tích từ

blocage
hành động chặn
root
+
de
của
preposition
+
compte
tài khoản
root
Từ Điển Pháp Việt