bleus

/blø/
nounTrung cấp
thông thường

Vết xanh do chấn thương, thường do va chạm hoặc bị đánh.

Après la chute, elle avait des bleus partout.

Sau khi ngã, cô ấy có những vết xanh khắp thân.

💡

Thường dùng để mô tả vết xanh trên da do chấn thương.

Thể thao

Trong bóng đá, một cầu thủ bị chấn thương do va chạm.

Le joueur a reçu un carton jaune pour avoir causé un bleu à l'adversaire.

Cầu thủ đó đã nhận thẻ vàng vì gây chấn thương cho đối thủ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Cụm từ kết hợp

avoir des bleuscó những vết xanhrecevoir un bleubị chấn thương

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'bleus' có thể được dùng để mô tả chấn thương nhẹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bleu' có nghĩa là 'màu xanh', nhưng trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến vết xanh trên da do chấn thương.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vết xanh do chấn thương, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao.

Từ Điển Pháp Việt