Looking up...
“Il a des bleus sur les bras.”
Anh ấy có những vết chấn thương xanh trên cánh tay.
Vết xanh do chấn thương, thường do va chạm hoặc bị đánh.
Après la chute, elle avait des bleus partout.
Sau khi ngã, cô ấy có những vết xanh khắp thân.
Thường dùng để mô tả vết xanh trên da do chấn thương.
Trong bóng đá, một cầu thủ bị chấn thương do va chạm.
Le joueur a reçu un carton jaune pour avoir causé un bleu à l'adversaire.
Cầu thủ đó đã nhận thẻ vàng vì gây chấn thương cho đối thủ.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
Trong ngữ cảnh y tế, 'bleus' có thể được dùng để mô tả chấn thương nhẹ.
Từ tiếng Pháp 'bleu' có nghĩa là 'màu xanh', nhưng trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến vết xanh trên da do chấn thương.
Từ này thường dùng để mô tả vết xanh do chấn thương, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao.