Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bleus

/blø/
💡 chấn thương

“Il a des bleus sur les bras.”

Anh ấy có những vết chấn thương xanh trên cánh tay.

thông thường

Vết xanh do chấn thương, thường do va chạm hoặc bị đánh.

Après la chute, elle avait des bleus partout.

Sau khi ngã, cô ấy có những vết xanh khắp thân.

💡

Thường dùng để mô tả vết xanh trên da do chấn thương.

Thể thao

Trong bóng đá, một cầu thủ bị chấn thương do va chạm.

Le joueur a reçu un carton jaune pour avoir causé un bleu à l'adversaire.

Cầu thủ đó đã nhận thẻ vàng vì gây chấn thương cho đối thủ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Cụm từ kết hợp

avoir des bleuscó những vết xanhrecevoir un bleubị chấn thương

Từ đồng nghĩa

contusionhématome

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'bleus' có thể được dùng để mô tả chấn thương nhẹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'bleu' có nghĩa là 'màu xanh', nhưng trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến vết xanh trên da do chấn thương.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vết xanh do chấn thương, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.