avoir raison
đúngTu as raison, c'est une bonne idée.
Em đúng, đó là một ý tưởng tốt.
trang trọngthông thường
Được chứng minh là đúng hoặc chính xác trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.
Après une longue discussion, il a prouvé qu'il avait raison.
Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy đúng.
Je pense que tu as raison sur ce point.
Tôi nghĩ em đúng ở điểm này.
Thường được sử dụng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến hoặc quan điểm.
Cụm từ kết hợp
avoir raison deđánh bạiavoir tort et raisonđúng và sai một phần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tranh luận
Dùng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến trong cuộc tranh luận.
Quy tắc vàng
Không dùng với động từ
Không dùng với động từ như 'pouvoir' hoặc 'devoir'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'avoir' (có) và 'raison' (lý do, sự đúng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn xác nhận sự chính xác của một ý kiến.
Phân tích từ
avoir
có
verbraison
lý do, sự đúng
nounTừ Điển Pháp Việt