avoir raison

/avwɛ ʁɛzɔ̃/
đúng

Tu as raison, c'est une bonne idée.

Em đúng, đó là một ý tưởng tốt.


trang trọngthông thường

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.

Après une longue discussion, il a prouvé qu'il avait raison.

Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy đúng.

Je pense que tu as raison sur ce point.

Tôi nghĩ em đúng ở điểm này.

Thường được sử dụng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

avoir raison deđánh bạiavoir tort et raisonđúng và sai một phần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Dùng để xác nhận sự chính xác của một ý kiến trong cuộc tranh luận.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ

Không dùng với động từ như 'pouvoir' hoặc 'devoir'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'avoir' (có) và 'raison' (lý do, sự đúng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi muốn xác nhận sự chính xác của một ý kiến.

Phân tích từ

avoir
verb
+
raison
lý do, sự đúng
noun
Từ Điển Pháp Việt