Looking up...
Il a peur de l'obscurité.
Anh ta sợ bóng tối.
Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó hoặc một người nào đó.
Les enfants ont peur des monstres sous leur lit.
Các em bé sợ quái vật dưới giường.
Elle a peur de parler en public.
Cô ấy sợ nói chuyện trước công chúng.
Thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi về một tình huống, vật thể hoặc người nào đó.
Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.
Cụm từ này thường được sử dụng với một danh từ hoặc động từ để chỉ ra nguồn gốc của sự sợ hãi.
Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'peur' (sợ) và 'de' (của) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự sợ hãi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự sợ hãi hoặc lo lắng.