atteindre son apogée
đạt đến đỉnh caoSon œuvre a atteint son apogée dans les années 1980.
Tác phẩm của ông đã đạt đến đỉnh cao trong những năm 1980.
trang trọng
Đạt đến điểm cao nhất của sự phát triển, thành tựu hoặc sự nổi tiếng.
La carrière de ce chanteur a atteint son apogée avant sa retraite.
Sự nghiệp của ca sĩ này đã đạt đến đỉnh cao trước khi nghỉ hưu.
L'entreprise a atteint son apogée en termes de ventes l'année dernière.
Công ty đã đạt đến đỉnh cao về doanh số bán hàng năm ngoái.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Biểu thức này thường dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về sự phát triển, sự nghiệp, hoặc sự nổi tiếng của một người hoặc một tổ chức.
Từ Điển Pháp Việt