argile
đất sétL'argile est utilisée pour fabriquer des pots.
Đất sét được sử dụng để làm các cái bát.
chung
Chất đất mềm, thường có màu nâu hoặc đỏ, được sử dụng để làm gốm, xây dựng và trong mỹ phẩm.
Les potiers travaillent l'argile pour créer des céramiques.
Những người làm gốm làm việc với đất sét để tạo ra đồ gốm.
L'argile est bénéfique pour la peau.
Đất sét tốt cho da.
Argile thường được tìm thấy gần các con sông và hồ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng argile
Argile có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'argile' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'argilla', có nghĩa là 'đất sét'.
Ghi chú sử dụng
Argile được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, xây dựng và chăm sóc da.
Từ Điển Pháp Việt