apprendre par l'expérience

/a.pʁɑ̃dʁ paʁ l‿ɛk.spe.ʁjɑ̃s/
học qua trải nghiệm

Il a appris par l'expérience que la patience est essentielle.

Ông ấy đã học qua trải nghiệm rằng sự kiên nhẫn là cần thiết.


trang trọng

Hiểu biết hoặc kỹ năng được thu được thông qua việc thực hành và trải nghiệm trực tiếp, thay vì chỉ học từ lý thuyết hoặc từ người khác.

Les erreurs sont des occasions d'apprendre par l'expérience.

Lỗi là cơ hội để học qua trải nghiệm.

En voyageant, on apprend par l'expérience à s'adapter à différentes cultures.

Khi đi du lịch, ta học qua trải nghiệm cách thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết.

Cụm từ kết hợp

apprendre par l'expérience amèrehọc qua trải nghiệm đau đớnapprendre par l'expérience difficilehọc qua trải nghiệm khó khăn

Cụm từ liên quan

apprendre de ses erreurscụm từ
học từ những lỗi của mình
l'expérience est la meilleure maîtressetục ngữ
trải nghiệm là thầy giáo tốt nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kiến thức lý thuyết

Không sử dụng cho việc học từ sách vở hoặc từ người khác, mà chỉ dành cho việc học từ trải nghiệm trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'apprendre' (học) kết hợp với 'par l'expérience' (qua trải nghiệm), nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua thực hành.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học từ thực tế.

Phân tích từ

apprendre
học
root
+
par l'expérience
qua trải nghiệm
phrase
Từ Điển Pháp Việt