apprendre par l'expérience
học qua trải nghiệmIl a appris par l'expérience que la patience est essentielle.
Ông ấy đã học qua trải nghiệm rằng sự kiên nhẫn là cần thiết.
Hiểu biết hoặc kỹ năng được thu được thông qua việc thực hành và trải nghiệm trực tiếp, thay vì chỉ học từ lý thuyết hoặc từ người khác.
Les erreurs sont des occasions d'apprendre par l'expérience.
Lỗi là cơ hội để học qua trải nghiệm.
En voyageant, on apprend par l'expérience à s'adapter à différentes cultures.
Khi đi du lịch, ta học qua trải nghiệm cách thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.
Quy tắc vàng
Không dùng cho kiến thức lý thuyết
Không sử dụng cho việc học từ sách vở hoặc từ người khác, mà chỉ dành cho việc học từ trải nghiệm trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'apprendre' (học) kết hợp với 'par l'expérience' (qua trải nghiệm), nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua thực hành.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học từ thực tế.