application d'apprentissage des langues

/ap.li.ka.sjɔ̃ d‿a.pʁɑ̃.ti.saʒ de lɑ̃ɡ/
ứng dụng học ngoại ngữ

J'utilise une application d'apprentissage des langues pour améliorer mon français.

Tôi sử dụng một ứng dụng học ngoại ngữ để nâng cao tiếng Pháp của mình.


Công nghệ
chuyên ngành

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi, và công cụ tương tác.

Cette application d'apprentissage des langues utilise des méthodes interactives pour enseigner le vocabulaire.

Ứng dụng học ngoại ngữ này sử dụng các phương pháp tương tác để dạy từ vựng.

Thường kết hợp với công nghệ AI để cung cấp học tập cá nhân hóa.

trang trọng

Một công cụ giáo dục được sử dụng để hỗ trợ học sinh và sinh viên trong việc học ngoại ngữ.

Les écoles intègrent souvent des applications d'apprentissage des langues dans leur programme d'études.

Các trường học thường tích hợp các ứng dụng học ngoại ngữ vào chương trình học.

Được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy và tự học.

Cụm từ kết hợp

application mobileứng dụng di độngméthode interactivephương pháp tương tácapprentissage personnaliséhọc tập cá nhân hóa

Cụm từ liên quan

apprendre une languecụm từ
học một ngoại ngữ
méthode d'apprentissagecụm từ
phương pháp học tập

Mẹo hay

Lựa chọn ứng dụng phù hợp

Chọn ứng dụng học ngoại ngữ dựa trên mục tiêu học tập của bạn, như giao tiếp, ngữ pháp, hoặc từ vựng.

Quy tắc vàng

Sử dụng thường xuyên

Để hiệu quả, sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ mỗi ngày trong thời gian ngắn nhưng đều đặn.

Nguồn gốc từ

Từ 'application' (ứng dụng) và 'apprentissage des langues' (học ngoại ngữ) kết hợp để chỉ một công cụ kỹ thuật số hỗ trợ học ngoại ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và công nghệ, đặc biệt là với các ứng dụng sử dụng trí tuệ nhân tạo.

Phân tích từ

application
ứng dụng
root
+
d'apprentissage
học tập
root
+
des langues
ngoại ngữ
root
Từ Điển Pháp Việt