appartement studio
căn hộ studioJ'ai loué un appartement studio près de l'université.
Tôi đã thuê một căn hộ studio gần trường đại học.
Một căn hộ nhỏ, thường chỉ có một phòng duy nhất kết hợp cả phòng ngủ, phòng khách và khu vực nấu ăn.
Les appartements studio sont populaires parmi les étudiants et les jeunes professionnels.
Căn hộ studio rất phổ biến giữa sinh viên và những người trẻ trong nghề.
Thường được thiết kế để tối ưu hóa không gian và chi phí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khác với 'studio' đơn giản, 'appartement studio' nhấn mạnh tính chất là một căn hộ hoàn chỉnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'studio'
'Appartement studio' thường có thiết kế hoàn chỉnh hơn so với 'studio' thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'appartement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'căn hộ', còn 'studio' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'studium' (nghĩa là 'chỗ học tập').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, đơn giản, phù hợp cho người sống một mình hoặc những người cần không gian nhỏ gọn.