appartement studio

/a.paʁ.tə.mɑ̃ sty.djo/
căn hộ studio

J'ai loué un appartement studio près de l'université.

Tôi đã thuê một căn hộ studio gần trường đại học.


trang trọng

Một căn hộ nhỏ, thường chỉ có một phòng duy nhất kết hợp cả phòng ngủ, phòng khách và khu vực nấu ăn.

Les appartements studio sont populaires parmi les étudiants et les jeunes professionnels.

Căn hộ studio rất phổ biến giữa sinh viên và những người trẻ trong nghề.

Thường được thiết kế để tối ưu hóa không gian và chi phí.

Cụm từ kết hợp

louer un appartement studiothuê một căn hộ studioappartement studio meublécăn hộ studio đã trang bị đồ nội thất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

appartement T1cụm từ
căn hộ một phòng ngủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'studio' đơn giản, 'appartement studio' nhấn mạnh tính chất là một căn hộ hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'studio'

'Appartement studio' thường có thiết kế hoàn chỉnh hơn so với 'studio' thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'appartement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'căn hộ', còn 'studio' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'studium' (nghĩa là 'chỗ học tập').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, đơn giản, phù hợp cho người sống một mình hoặc những người cần không gian nhỏ gọn.

Phân tích từ

appartement
căn hộ
root
+
studio
phòng nhỏ, không gian đơn giản
root
Từ Điển Pháp Việt