ajuster

/a.ʒys.te/
điều chỉnh

Il faut ajuster les paramètres pour obtenir de meilleurs résultats.

Phải điều chỉnh các tham số để đạt được kết quả tốt hơn.


chung

Điều chỉnh, sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác hơn.

L'employé a ajusté le siège de la voiture pour plus de confort.

Nhân viên đã điều chỉnh ghế xe để thoải mái hơn.

Nous devons ajuster notre stratégie en fonction des nouveaux marchés.

Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình theo các thị trường mới.

Thường dùng với các thiết bị, kế hoạch hoặc hành động để cải thiện hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

ajuster les paramètresđiều chỉnh các tham sốajuster une ceintuređiều chỉnh một dây đeoajuster une montređiều chỉnh một đồng hồ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ajuster le tircụm từ
điều chỉnh mục tiêu
ajuster ses comptescụm từ
điều chỉnh tài chính

Mẹo hay

Sử dụng với các thiết bị

Thường dùng với các thiết bị như đồng hồ, ghế, máy móc.

Quy tắc vàng

Chính xác

Dùng để chỉ hành động làm cho phù hợp hoặc chính xác hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adiustare' (điều chỉnh, sửa chữa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần chính xác hoặc phù hợp hơn.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
-just-
just, fair
root
+
-er
verb ending
suffix
Từ Điển Pháp Việt