Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accuser d'inaction

/a.ky.ze d‿i.nak.sjɔ̃/
trách nhiệm về sự bất hoạt động

Le gouvernement a été accusé d'inaction face à la crise climatique.

Chính phủ đã bị buộc tội không hành động trước cuộc khủng hoảng khí hậu.


Luật
trang trọng

Trách nhiệm pháp lý hoặc chỉ trích đối với một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ vì không thực hiện hành động cần thiết khi có thể hoặc cần thiết.

Les militants ont accusé le gouvernement d'inaction sur les droits de l'homme.

Các nhà hoạt động đã buộc tội chính phủ không hành động về vấn đề nhân quyền.

Le tribunal a reconnu l'inaction de l'entreprise face aux violations environnementales.

Tòa án đã xác nhận sự bất hoạt động của công ty đối với các vi phạm môi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự thiếu hành động khi có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

accuser d'inaction criminellebuộc tội về sự bất hoạt động tội phạmaccuser d'inaction face àbuộc tội về sự bất hoạt động đối với

Từ đồng nghĩa

reprocher de passivitécritiquer pour l'absence d'action

Từ trái nghĩa

louer pour l'actionféliciter pour l'initiative

Cụm từ liên quan

inaction coupablecụm từ
sự bất hoạt động có tội
inaction délibéréecụm từ
sự bất hoạt động cố ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để chỉ trích chính phủ hoặc tổ chức về việc không hành động khi có nghĩa vụ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'inaction' đơn giản

'Accuser d'inaction' có nghĩa là buộc tội về sự bất hoạt động, trong khi 'inaction' đơn giản chỉ mô tả sự không hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'accuser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accusare' (buộc tội), và 'inaction' từ 'in-' (không) + 'action' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội để chỉ trích sự thiếu hành động khi có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Phân tích từ

accuser
buộc tội
root
+
d'
của
preposition
+
inaction
sự bất hoạt động
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.