accuser d'inaction
trách nhiệm về sự bất hoạt độngLe gouvernement a été accusé d'inaction face à la crise climatique.
Chính phủ đã bị buộc tội không hành động trước cuộc khủng hoảng khí hậu.
Trách nhiệm pháp lý hoặc chỉ trích đối với một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ vì không thực hiện hành động cần thiết khi có thể hoặc cần thiết.
Les militants ont accusé le gouvernement d'inaction sur les droits de l'homme.
Các nhà hoạt động đã buộc tội chính phủ không hành động về vấn đề nhân quyền.
Le tribunal a reconnu l'inaction de l'entreprise face aux violations environnementales.
Tòa án đã xác nhận sự bất hoạt động của công ty đối với các vi phạm môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự thiếu hành động khi có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng để chỉ trích chính phủ hoặc tổ chức về việc không hành động khi có nghĩa vụ.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'inaction' đơn giản
'Accuser d'inaction' có nghĩa là buộc tội về sự bất hoạt động, trong khi 'inaction' đơn giản chỉ mô tả sự không hành động.
Nguồn gốc từ
Từ 'accuser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accusare' (buộc tội), và 'inaction' từ 'in-' (không) + 'action' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội để chỉ trích sự thiếu hành động khi có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.