abri

/a.bʁi/
nơi trú ẩn

Il a trouvé un abri sous un arbre pendant la tempête.

Anh ấy tìm thấy nơi trú ẩn dưới một cây trong cơn bão.


trang trọng

Nơi che chắn hoặc trú ẩn khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.

Les animaux cherchent un abri pour se protéger du froid.

Các loài động vật tìm nơi trú ẩn để bảo vệ mình khỏi sự lạnh giá.

Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời.

thông thường

Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.

Elle a trouvé un abri dans une petite cabane.

Cô ấy tìm thấy nơi trú ẩn trong một ngôi nhà nhỏ.

Dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

chercher un abritìm nơi trú ẩntrouver un abritìm thấy nơi trú ẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sous abricụm từ
bị che chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'abri' khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của nơi che chắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apertus' (mở) với tiền tố 'a-' (không), nghĩa là 'không mở' hoặc 'che chắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời hoặc nơi trú ẩn.

Từ Điển Pháp Việt