abri
nơi trú ẩnIl a trouvé un abri sous un arbre pendant la tempête.
Anh ấy tìm thấy nơi trú ẩn dưới một cây trong cơn bão.
trang trọng
Nơi che chắn hoặc trú ẩn khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.
Les animaux cherchent un abri pour se protéger du froid.
Các loài động vật tìm nơi trú ẩn để bảo vệ mình khỏi sự lạnh giá.
Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời.
thông thường
Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.
Elle a trouvé un abri dans une petite cabane.
Cô ấy tìm thấy nơi trú ẩn trong một ngôi nhà nhỏ.
Dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Cụm từ kết hợp
chercher un abritìm nơi trú ẩntrouver un abritìm thấy nơi trú ẩn
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'abri' khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của nơi che chắn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'apertus' (mở) với tiền tố 'a-' (không), nghĩa là 'không mở' hoặc 'che chắn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời hoặc nơi trú ẩn.
Từ Điển Pháp Việt