déchets

/de.ʃe/
nounTrung cấp💡 rác

Les déchets doivent être triés correctement.

Rác phải được phân loại đúng cách.

trang trọng

Các vật phẩm, chất thải sinh ra từ hoạt động của con người, cần được xử lý hoặc tái chế.

Les usines produisent de grandes quantités de déchets industriels.

Các nhà máy tạo ra lượng lớn rác thải công nghiệp.

💡

Trong tiếng Pháp, 'déchet' thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói chung về rác thải.

Cụm từ kết hợp

déchets ménagersrác thải sinh hoạtdéchets dangereuxrác nguy hiểmdéchets nucléairesrác thải hạt nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

déchetteriecụm từ
điểm thu gom rác thải

💡Mẹo hay

Nhắc nhớ

Khi nói về rác thải chung, luôn dùng ‘les déchets’ thay vì ‘le déchet’.

Quy tắc vàng

Quy tắc

‘Déchets’ đi kèm với mạo từ xác định ‘les’ hoặc không xác định ‘des’ tùy ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Du latin tardif *dejectum* « ce qui a été jeté », via l’ancien français *dechet*.

📝Ghi chú sử dụng

‘Déchet’ thường xuất hiện ở dạng số nhiều ‘les déchets’ khi nói chung về rác thải; dạng số ít ‘un déchet’ chỉ một mẩu rác cụ thể.

Phân tích từ

déchet
rác thải
root
Từ Điển Pháp Việt