Boire comme un trou
uống như ốngIl a bu comme un trou toute la soirée.
Anh ấy uống như ống suốt buổi tối.
Uống rất nhiều rượu hoặc nước có cồn một cách không kiểm soát, thường dẫn đến say rượu.
Après son divorce, il a commencé à boire comme un trou.
Sau khi ly hôn, anh ấy bắt đầu uống như ống.
Attention, il boit comme un trou quand il est stressé.
Cẩn thận, anh ấy uống như ống khi bị căng thẳng.
Thường dùng để mô tả người uống quá nhiều rượu một cách vô thức hoặc không kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ ngữ này thường dùng để chỉ việc uống quá nhiều rượu một cách vô thức, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính tiêu cực của hành vi đó.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ này bắt nguồn từ việc so sánh hành vi uống quá nhiều với một cái lỗ (trou) mà nước có thể chảy vào vô tận.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc uống quá nhiều rượu một cách vô thức.