Looking up...
Je suis d'accord avec toi.
Tôi đồng ý với bạn.
Thỏa thuận, đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất.
Ils sont d'accord pour partir demain.
Họ đồng ý đi ngày mai.
Nous ne sommes pas d'accord sur ce point.
Chúng tôi không đồng ý về điểm này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đồng ý với một ý kiến.
Sử dụng 'être d'accord avec' khi đồng ý với một người và 'être d'accord sur' khi đồng ý về một vấn đề.
Câu 'être d'accord' luôn đi kèm với 'avec' hoặc 'sur' để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề được đồng ý.
Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'd'accord' (đồng ý), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acord' (thỏa thuận).
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng thuận.