à l'échelle locale

/a l‿ɛkɑʃ lɔkal/
cấp địa phương

Les décisions sont prises à l'échelle locale.

Các quyết định được đưa ra ở cấp địa phương.


Kinh doanh
trang trọng

Nói về quy mô hoặc phạm vi hoạt động ở cấp địa phương, thường liên quan đến quản lý, quyết định hoặc sự kiện diễn ra trong một khu vực cụ thể.

Le projet est mis en œuvre à l'échelle locale pour répondre aux besoins spécifiques de la communauté.

Dự án được thực hiện ở cấp địa phương để đáp ứng nhu cầu cụ thể của cộng đồng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý công cộng, kinh doanh hoặc phát triển cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

décision à l'échelle localequyết định ở cấp địa phươnggestion à l'échelle localequản lý ở cấp địa phương

Cụm từ liên quan

au niveau localcụm từ
ở cấp địa phương
dans la localitécụm từ
trong khu vực địa phương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc phát triển cộng đồng, không dùng cho các hoạt động cá nhân.

Quy tắc vàng

Quy mô địa phương

Luôn nhắc đến quy mô hoặc phạm vi hoạt động ở cấp địa phương khi sử dụng cụm từ này.

Nguồn gốc từ

Từ 'échelle' có nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'quy mô', và 'locale' có nghĩa là 'địa phương'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hoạt động hoặc quyết định diễn ra ở quy mô địa phương.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc quản lý công cộng.

Phân tích từ

à l'échelle
ở quy mô
phrase
+
locale
địa phương
adjective
Từ Điển Pháp Việt