Looking up...
我看到这个消息很高兴。
Tôi rất vui khi nghe tin này.
Trạng thái cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc hoặc thỏa mãn.
她看到礼物时非常高兴。
Cô ấy rất vui khi nhận được quà.
我为你感到高兴。
Tôi rất vui cho anh/bạn.
Có thể kết hợp với các từ như '非常', '感到' để tăng cường ý nghĩa.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực, có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc chính thức.