Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 量子计算

量子计算

liàngzǐ jìsuànÂm Hán-Việtlượng tử tính toán

¿Qué significa "量子计算" en Vietnamese?

tính toán lượng tử

量子计算机正在改变计算机科学领域。

Máy tính lượng tử đang thay đổi lĩnh vực khoa học máy tính.


¿Cómo usar "量子计算" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính toán sử dụng các tính chất của các hạt lượng tử như siêu chồng chập và trộn lẫn, cho phép xử lý thông tin một cách song song và hiệu quả hơn so với máy tính truyền thống.

量子计算在密码学和优化问题中具有巨大潜力。

Tính toán lượng tử có tiềm năng lớn trong mật mã học và giải quyết các vấn đề tối ưu hóa.

Khác với máy tính truyền thống sử dụng bit (0 hoặc 1), máy tính lượng tử sử dụng qubit (có thể là 0, 1 hoặc cả hai cùng một lúc).

Cụm từ kết hợp

量子计算机máy tính lượng tử量子算法thuật toán lượng tử量子加密mã hóa lượng tử

Từ đồng nghĩa

量子计算机科学量子信息处理

Cụm từ liên quan

量子纠缠cụm từ
trộn lẫn lượng tử
量子态cụm từ
trạng thái lượng tử

Mẹo hay

Khác biệt với máy tính truyền thống

Máy tính lượng tử không thay thế máy tính truyền thống mà bổ sung cho các vấn đề phức tạp mà máy tính thông thường không giải quyết được.

Quy tắc vàng

Không phải tất cả các vấn đề

Tính toán lượng tử hiệu quả nhất cho các vấn đề như phân tích lượng tử, tối ưu hóa và mô phỏng các hệ thống phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ "量子" (lượng tử) và "计算" (tính toán), mô tả một lĩnh vực nghiên cứu sử dụng các nguyên lý vật lý lượng tử để thực hiện các phép tính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo về công nghệ cao và các dự án nghiên cứu tiên tiến.

Phân tích từ

量子
lượng tử
root
+
计算
tính toán
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.