Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 遥测

遥测

yáo cèÂm Hán-Việtdao thám

¿Qué significa "遥测" en Vietnamese?

đo từ xa

卫星通过遥测系统传输数据

Vệ tinh truyền dữ liệu thông qua hệ thống đo từ xa


¿Cómo usar "遥测" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật đo lường và thu thập dữ liệu từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp với đối tượng đo.

遥测技术在航天工程中至关重要

Kỹ thuật đo từ xa rất quan trọng trong kỹ thuật vũ trụ

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vũ trụ học, hàng không và kỹ thuật điện tử.

Cụm từ kết hợp

遥测系统hệ thống đo từ xa遥测数据dữ liệu đo từ xa遥测技术kỹ thuật đo từ xa

Từ đồng nghĩa

远程测量遥感

Cụm từ liên quan

遥感cụm từ
đo từ xa (dùng trong lĩnh vực địa lý)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '遥测' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn '遥测' với '遥感' (đo từ xa trong lĩnh vực địa lý).

Nguồn gốc từ

Từ '遥' (yáo) có nghĩa là xa, còn '测' (cè) có nghĩa là đo lường.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'dao thám' (遥测) thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Phân tích từ

遥
xa
root
+
测
đo lường
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.