课堂设备

kètáng shèbèi

¿Qué significa "课堂设备" en Vietnamese?

thiết bị lớp học

教室里的课堂设备包括投影仪、电脑和白板。

Thiết bị trong lớp học bao gồm máy chiếu, máy tính và bảng trắng.


¿Cómo usar "课堂设备" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Tổng hợp các thiết bị, dụng cụ được sử dụng trong quá trình giảng dạy và học tập tại lớp học.

为了提高教学效果,学校投资购买了先进的课堂设备。

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, nhà trường đã đầu tư mua sắm thiết bị lớp học hiện đại.

老师演示如何使用新的课堂设备进行互动教学。

Giáo viên hướng dẫn cách sử dụng thiết bị lớp học mới để dạy học tương tác.

Thường bao gồm các thiết bị như máy chiếu, bảng tương tác, hệ thống âm thanh, máy tính, bảng trắng, v.v.

Cụm từ kết hợp

先进的课堂设备thiết bị lớp học tiên tiến更新课堂设备cập nhật thiết bị lớp học课堂设备故障hỏng hóc thiết bị lớp học

Mẹo hay

Phân biệt '课堂设备' và '教具'

'课堂设备' thường chỉ các thiết bị công nghệ hoặc cơ sở vật chất lớn (máy chiếu, bảng tương tác), trong khi '教具' (dụng cụ dạy học) bao gồm cả các vật dụng nhỏ như thước, compa, tranh ảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng '课堂设备' trong ngữ cảnh giáo dục

Hạn chế dùng thuật ngữ này trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục. Ví dụ, không nói 'công ty chúng tôi đầu tư vào 课堂设备' mà nên dùng 'thiết bị văn phòng'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课堂' (lớp học) + '设备' (thiết bị). '课堂' xuất phát từ '课' (bài học) + '堂' (phòng học), '设备' từ '设' (thiết lập) + '备' (chuẩn bị).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là khi nói về cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy. Có thể thay thế bằng các từ đơn như 'thiết bị dạy học' nhưng '课堂设备' mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

课堂
lớp học
compound
+
设备
thiết bị
compound
Từ Điển Trung Việt