Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 裡邊

裡邊

lǐ biān / lǐbian

¿Qué significa "裡邊" en Vietnamese?

bên trong

箱子裡邊有一本書。

Bên trong chiếc hộp có một quyển sách.


¿Cómo usar "裡邊" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

thông thường

Bên trong một không gian, vật chứa hoặc phạm vi xác định.

抽屜裡邊有很多文件。

Bên trong ngăn kéo có rất nhiều tài liệu.

你的包裡邊有沒有我的手機?

Bên trong túi của bạn có điện thoại của tôi không?

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về vị trí vật lý. Có thể thay thế bằng '裡面' (lǐmiàn) trong hầu hết trường hợp.

Cụm từ kết hợp

裡邊的東西đồ bên trong裡邊的人người bên trong裡邊有...bên trong có...

Từ đồng nghĩa

裡面內部中間

Từ trái nghĩa

外邊外面外部

Cụm từ liên quan

外邊cụm từ
bên ngoài
中間cụm từ
ở giữa (không gian rộng)

Mẹo hay

Phân biệt '裡邊' và '中間'

'裡邊' chỉ vị trí bên trong một không gian/vật chứa (ví dụ: 'trong hộp', 'trong phòng'). '中間' chỉ vị trí giữa hai điểm/mặt phẳng (ví dụ: 'ở giữa bàn', 'giữa hai tòa nhà').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '裡' đơn độc

'裡邊' là cụm từ hoàn chỉnh chỉ vị trí. '裡' đơn độc (ví dụ: '心裡') có nghĩa là 'trong lòng' (tâm trí), không dùng để chỉ không gian vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ '裡' (bên trong) + '邊' (bên cạnh). '裡' vốn là biến thể của '裏' (trong Hán Nôm) nhưng nay viết là '裡' trong tiếng Trung giản thể. '邊' chỉ phương hướng, kết hợp thành từ chỉ vị trí bên trong.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Trung, '裡邊' và '裡面' có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp, nhưng '裡邊' mang sắc thái thân mật hơn. 2. Không dùng '裡邊' để chỉ thời gian (ví dụ: 'trong tuần' → '這個星期'). 3. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên dùng '內部' (nèibù).

Phân tích từ

裡
bên trong
root
+
邊
bên cạnh/phía
suffix
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.