表面上成功

biǎomiàn shàng chénggōng
thành công bề ngoài

表面上成功的公司可能隐藏着严重的问题。

Công ty thành công bề ngoài có thể giấu giếm những vấn đề nghiêm trọng.


trang trọng

Thành công có vẻ là thật nhưng không bền vững hoặc không thực sự đáng giá khi nhìn sâu hơn.

虽然他表面上成功,但其实内心空虚。

Mặc dù anh ấy thành công bề ngoài, nhưng thực ra tâm hồn trống rỗng.

这家公司表面上成功,但财务状况却非常糟糕。

Công ty này thành công bề ngoài, nhưng tình hình tài chính rất tồi tệ.

Thường dùng để chỉ sự thành công không thật sự về mặt tinh thần, đạo đức hoặc bền vững.

Cụm từ kết hợp

表面上成功的假象ảo tưởng thành công bề ngoài表面上成功的人người thành công bề ngoài表面上成功的背后đằng sau sự thành công bề ngoài

Cụm từ liên quan

金玉其外败絮其中thành ngữ
Bề ngoài vàng ngọc, bên trong rách rưới
外强中干thành ngữ
Bên ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối

Mẹo hay

Phân biệt '表面上成功' và '真正成功'

表面上成功 nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài không bền vững, trong khi 真正成功 ám chỉ thành công thực sự về mặt nội dung, đạo đức hoặc bền vững. Ví dụ: 'Anh ấy có nhiều tiền nhưng không hạnh phúc' → thành công bề ngoài; 'Anh ấy hạnh phúc và có mục đích sống' → thành công thực sự.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

表面上成功 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán xã hội, phân tích tâm lý hoặc bình luận về sự lệch lạc trong các giá trị thành công đương đại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 表面 (bề mặt) + 上 (trên) + 成功 (thành công). Thuật ngữ phản ánh quan niệm phê phán về thành công không bền vững trong xã hội hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bài xã luận, bình luận xã hội hoặc phân tích tâm lý để chỉ sự thành công không thật sự hoặc thiếu giá trị nội tại.

Phân tích từ

表面
bề mặt, vẻ ngoài
root
+
上
trên
suffix
+
成功
thành công
root
Từ Điển Trung Việt