Looking up...
这个房间很脏。
Phòng này rất bẩn.
Bẩn, không sạch, có bụi bẩn hoặc chất ô nhiễm.
他总是把脏衣服扔在地板上。
Anh ta luôn vứt quần áo bẩn lên sàn nhà.
她的手很脏,需要洗干净。
Bà ta tay rất bẩn, cần rửa sạch.
Thô tục, không lịch sự (nghĩa bóng).
他讲的笑话很脏。
Câu chuyện hài của anh ta rất thô tục.
Từ '脏' có thể dùng cho cả vật chất và hành vi, nhưng trong tiếng Việt, 'bẩn' thường dùng cho vật chất, còn 'thô tục' dùng cho hành vi.
Từ Hán Việt 'táng' có nguồn gốc từ tiếng Trung '脏' (zāng), có nghĩa là bẩn, không sạch.
Từ này thường dùng để mô tả vật chất bẩn hoặc hành vi thô tục. Trong tiếng Việt, 'táng' ít được sử dụng, thay vào đó là 'bẩn'.