网抑云

wǎng yì yúnÂm Hán-Việtmạng ức vân
mạng ức vân

他经常使用网抑云来表达自己的情绪。

Anh ấy thường dùng mạng ức vân để bày tỏ cảm xúc của mình.


thông thường

Một nền tảng trực tuyến cho phép người dùng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm về sức khỏe tâm thần, thường liên quan đến trầm cảm hoặc căng thẳng.

网抑云上的帖子让我意识到我并不孤单。

Bài đăng trên mạng ức vân đã giúp tôi nhận ra tôi không phải là người duy nhất.

Tên này được hình thành từ '网' (mạng), '抑' (ức, trầm cảm) và '云' (vân, mây).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '网' (mạng), '抑' (ức, trầm cảm) và '云' (vân, mây), ám chỉ việc chia sẻ cảm xúc trên mạng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các trang web hoặc cộng đồng trực tuyến dành cho người có vấn đề sức khỏe tâm thần.

Phân tích từ

网
mạng
root
+
抑
ức, trầm cảm
root
+
云
vân, mây
root
Từ Điển Trung Việt