简洁
¿Qué significa "简洁" en Vietnamese?
ngắn gọn, súc tích他的发言非常简洁。
Bài phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn.
¿Cómo usar "简洁" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
Ngắn gọn và rõ ràng, không có những từ ngữ thừa thãi hoặc phức tạp không cần thiết; thường dùng để mô tả văn phong, thiết kế hoặc lời nói.
这篇文章语言简洁,逻辑清晰。
Bài viết này ngôn ngữ ngắn gọn, logic rõ ràng.
我喜欢简洁的设计风格。
Tôi thích phong cách thiết kế tối giản.
Thường mang nghĩa tích cực, khen ngợi sự hiệu quả và tinh tế. Khác với '简单' (đơn giản, có thể hàm ý thiếu chiều sâu), '简洁' nhấn mạnh sự tinh luyện và không thừa.
Mẹo hay
Phân biệt với '简单'
'简单' (đơn giản) có thể chỉ sự dễ dàng hoặc thiếu phức tạp (thậm chí là thiếu chiều sâu). '简洁' (ngắn gọn/súc tích) luôn mang nghĩa tích cực, chỉ sự tinh luyện và loại bỏ phần thừa. Ví dụ: Một bài toán có thể '简单' (dễ), nhưng một bài phát biểu thì '简洁' (tốt).
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tích cực
Luôn sử dụng '简洁' trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc mô tả tiêu chuẩn chất lượng cao (văn phong, thiết kế, giao tiếp).
Nguồn gốc từ
Gốc từ Hán Việt: 'giản' (đơn giản, lược bỏ) và 'tiết' (tiết chế, ngắn gọn).
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn khen ngợi sự tinh gọn trong giao tiếp hoặc thiết kế. Tránh dùng cho các khái niệm trừu tượng phức tạp cần giải thích chi tiết.