Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 百年

百年

bǎi nián

¿Qué significa "百年" en Vietnamese?

trăm năm

百年老店

cửa hàng trăm năm tuổi


¿Cómo usar "百年" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

khoảng thời gian một trăm năm, thường dùng để chỉ tuổi thọ, lịch sử lâu dài hoặc kỷ niệm trăm năm.

这座城市有百年的历史。

Thành phố này có lịch sử trăm năm.

我们庆祝公司的百年庆典。

Chúng tôi kỷ niệm lễ kỷ niệm trăm năm của công ty.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian, sự kiện hoặc tổ chức để nhấn mạnh tuổi thọ hoặc tầm quan trọng lịch sử.

Cụm từ kết hợp

百年好合trăm năm hạnh phúc (chúc hôn nhân)百年树人trăm năm trồng người (giáo dục)百年一遇trăm năm có một (hiếm gặp)

Từ đồng nghĩa

一世纪百载

Từ trái nghĩa

一瞬片刻

Cụm từ liên quan

百年老店cụm từ
cửa hàng có lịch sử trăm năm
百年大计cụm từ
kế hoạch quan trọng có tác động lâu dài

Mẹo hay

Phân biệt '百年' và 'thế kỷ'

'百年' nhấn mạnh vào con số cụ thể (100 năm), trong khi 'thế kỷ' (thế kỉ) chỉ khoảng thời gian 100 năm trong lịch sử mà không nhất thiết phải chính xác về mặt số học. Ví dụ: 'thế kỷ 20' có thể bao gồm 1901-2000, không phải chính xác 100 năm kể từ năm 1900.

Quy tắc vàng

Sử dụng '百年' trong ngữ cảnh lịch sử

'百年' thường gắn liền với các sự kiện quan trọng, tổ chức lâu đời hoặc kỷ niệm quan trọng. Không dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc sự kiện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ '百' (bǎi) nghĩa là 'trăm', '年' (nián) nghĩa là 'năm'. Kết hợp thành '百年' nghĩa đen là 'trăm năm', thể hiện khoảng thời gian dài.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc lịch sử. Có thể dùng để chỉ tuổi thọ của con người, sự tồn tại của tổ chức hoặc kỷ niệm quan trọng.

Phân tích từ

百
số trăm
root
+
年
năm
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.