Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 独自思考

独自思考

dúzì sīkǎo
tự suy ngẫm

他喜欢独自思考问题,不喜欢和别人讨论。

Anh ấy thích tự suy ngẫm vấn đề, không thích bàn luận với người khác.


neutral

tự mình suy nghĩ, không dựa vào sự trao đổi hay ý kiến của người khác

在漫长的火车旅行中,她独自思考人生的意义。

Trong chuyến hành trình dài trên tàu, cô ấy tự suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời.

科学家需要独自思考,才能提出创新的理论。

Các nhà khoa học cần tự mình suy ngẫm mới có thể đưa ra lý thuyết sáng tạo.

Thường dùng để nhấn mạnh hành động suy nghĩ một mình, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

独自思考问题tự suy ngẫm vấn đề需要独自思考cần tự mình suy ngẫm习惯独自思考quen tự suy ngẫm

Từ đồng nghĩa

自行思考独立思考独自冥想

Từ trái nghĩa

集体讨论群策群力共同商议

Cụm từ liên quan

闭门造车thành ngữ
làm việc một cách cô lập, không tham khảo ý kiến người khác
自力更生thành ngữ
tự lực cánh sinh, dựa vào chính mình

Mẹo hay

Phân biệt '独自思考' và '沉思'

'独自思考' nhấn mạnh hành động suy nghĩ độc lập, trong khi '沉思' (trầm tư) thường đi kèm với sắc thái cảm xúc sâu lắng hoặc trạng thái tĩnh lặng. Ví dụ: '独自思考问题' (suy ngẫm vấn đề) mang tính chủ động, còn '沉思往事' (trầm tư về quá khứ) thể hiện trạng thái bị động.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '独自思考'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong suy nghĩ, không phụ thuộc vào người khác. Không nhất thiết ám chỉ sự cô đơn hay tiêu cực. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực như nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật, hoặc đơn giản là thói quen suy nghĩ riêng tư.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán - Việt: '独自' (một mình, riêng lẻ) + '思考' (suy nghĩ). '思考' vốn dĩ là từ Hán - Việt (思: suy, 考: khảo), trong khi '独自' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (独: riêng, 自: mình). Cả cụm thể hiện hành động suy nghĩ độc lập, không phụ thuộc vào người khác.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (như nghiên cứu khoa học) lẫn tiêu cực (như trầm ngâm một mình). Cần phân biệt với '沉思' (trầm tư sâu lắng) vì '独自思考' nhấn mạnh sự độc lập trong hành động, không nhất thiết mang sắc thái cảm xúc.

Phân tích từ

独自
một mình, riêng lẻ
compound
+
思考
suy nghĩ, suy ngẫm
verb
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.