Looking up...
他喜欢独自思考问题,不喜欢和别人讨论。
Anh ấy thích tự suy ngẫm vấn đề, không thích bàn luận với người khác.
tự mình suy nghĩ, không dựa vào sự trao đổi hay ý kiến của người khác
在漫长的火车旅行中,她独自思考人生的意义。
Trong chuyến hành trình dài trên tàu, cô ấy tự suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời.
科学家需要独自思考,才能提出创新的理论。
Các nhà khoa học cần tự mình suy ngẫm mới có thể đưa ra lý thuyết sáng tạo.
Thường dùng để nhấn mạnh hành động suy nghĩ một mình, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
'独自思考' nhấn mạnh hành động suy nghĩ độc lập, trong khi '沉思' (trầm tư) thường đi kèm với sắc thái cảm xúc sâu lắng hoặc trạng thái tĩnh lặng. Ví dụ: '独自思考问题' (suy ngẫm vấn đề) mang tính chủ động, còn '沉思往事' (trầm tư về quá khứ) thể hiện trạng thái bị động.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong suy nghĩ, không phụ thuộc vào người khác. Không nhất thiết ám chỉ sự cô đơn hay tiêu cực. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực như nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật, hoặc đơn giản là thói quen suy nghĩ riêng tư.
Từ ghép Hán - Việt: '独自' (một mình, riêng lẻ) + '思考' (suy nghĩ). '思考' vốn dĩ là từ Hán - Việt (思: suy, 考: khảo), trong khi '独自' có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ (独: riêng, 自: mình). Cả cụm thể hiện hành động suy nghĩ độc lập, không phụ thuộc vào người khác.
Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (như nghiên cứu khoa học) lẫn tiêu cực (như trầm ngâm một mình). Cần phân biệt với '沉思' (trầm tư sâu lắng) vì '独自思考' nhấn mạnh sự độc lập trong hành động, không nhất thiết mang sắc thái cảm xúc.