水分
nước, độ ẩm这个水果的水分很足。
Trái cây này rất nhiều nước.
thông thường
Nước hoặc độ ẩm trong thực phẩm, thực vật, hoặc môi trường.
保持皮肤水分是很重要的。
Giữ cho da ẩm ướt là rất quan trọng.
thông thường
Nước hoặc chất lỏng trong cơ thể.
运动后要补充水分。
Sau khi tập thể dục, cần bổ sung nước.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh y tế, '水分' thường dùng để chỉ nước trong cơ thể, trong khi '湿度' dùng để chỉ độ ẩm trong không khí.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thủy phân' có thể dùng để chỉ sự phân chia nước, nhưng trong ngữ cảnh hàng ngày, 'nước' hoặc 'độ ẩm' là phổ biến hơn.
Từ Điển Trung Việt