Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 本人

本人

běn rénÂm Hán-Việtbản nhân

¿Qué significa "本人" en Vietnamese?

tôi

本人将负责此次活动的筹备工作。

Tôi sẽ chịu trách nhiệm chuẩn bị cho hoạt động này.


¿Cómo usar "本人" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Từ dùng để chỉ chính mình, thường trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.

本人声明以上内容属实。

Tôi tuyên bố nội dung trên là sự thật.

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, đơn xin việc, hoặc các tình huống cần rõ ràng về người nói.

thông thường

Trong tiếng Việt, tương đương với từ 'tôi' khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ người nói.

本人对这件事负全责。

Tôi chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc này.

Từ đồng nghĩa

我我本人

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

本人 thường được sử dụng trong các văn bản như đơn xin việc, tuyên bố pháp lý, hoặc các tình huống cần rõ ràng về người nói.

Nguồn gốc từ

本 (běn) có nghĩa là 'cơ bản, chính', 人 (rén) có nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với '我'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tôi' nhưng có thể được sử dụng trong các tình huống cần rõ ràng về người nói.

Phân tích từ

本
cơ bản, chính
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.