Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 有

有

yǒu
có

我有两个苹果。

Tôi có hai quả táo.


chung

to have; to possess; to exist

他有很多书。

Anh ấy có nhiều sách.

这里有什么好吃的吗?

Ở đây có món gì ngon không?

Thường dùng để biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại. Có thể kết hợp với danh từ chỉ vật, người, hoặc khái niệm trừu tượng.

chung

to be; to exist (in a place or time)

桌子上有一本书。

Trên bàn có một quyển sách.

从前有一个国王。

Ngày xưa có một vị vua.

Dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật, sự việc trong không gian hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

有用có ích有名nổi tiếng有空rảnh rỗi

Từ đồng nghĩa

拥有 possessing

Từ trái nghĩa

没有

Cụm từ liên quan

有没有cụm từ
có hay không
有的...有的...cụm từ
có cái... có cái...

Mẹo hay

Phân biệt '有' và '在'

'有' nhấn mạnh sự sở hữu hoặc tồn tại (ví dụ: 我有书 - Tôi có sách). '在' nhấn mạnh vị trí (ví dụ: 书在桌子上 - Sách ở trên bàn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '有'

Khi dùng '有' để chỉ sự tồn tại, chủ ngữ thường là danh từ chỉ nơi chốn (ví dụ: 桌子上有书 - Trên bàn có sách).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 有 (hữu) trong Hán tự, có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương (khoảng 1600–1046 TCN), biểu thị bàn tay nắm giữ vật gì đó, nghĩa gốc là 'sở hữu'.

Ghi chú sử dụng

1. '有' có thể đứng trước danh từ để chỉ sở hữu (ví dụ: 我有车 - Tôi có xe). 2. '有' có thể đứng trước động từ để chỉ khả năng hoặc kinh nghiệm (ví dụ: 我有去过 Hà Nội - Tôi đã từng đến Hà Nội). 3. Trong câu phủ định, '有' thường đi kèm với '没有' (ví dụ: 我没有钱 - Tôi không có tiền).

Phân tích từ

有
sở hữu; tồn tại
root
Từ Điển Trung Việt
Explorar más palabras Chinese→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.